專業風格 chuyên nghiệp phong cách Hán Việt: chuyên nghiệp phong cách Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 風 (phong) + 格 (cách)Hán Việtchuyên nghiệp phong cáchCấu tạo專 + 業 + 風 + 格 · chuyên + nghiệp + phong + cách nghĩa thành phần: chuyên + nghiệp + phong + cách Nghĩa EngCihui 專業風格 huānyè fēnggé n. professional mannerism