專橫武斷 zhuān héng wǔ duàn · chuyên hoành võ đoạn Hán Việt: chuyên hoành võ đoạn · Pinyin: zhuān héng wǔ duàn Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 橫 (hoành) + 武 (võ) + 斷 (đoạn)Pinyinzhuān héng wǔ duànHán Việtchuyên hoành võ đoạnCấu tạo專 + 橫 + 武 + 斷 · chuyên + hoành + võ + đoạn nghĩa thành phần: chuyên + hoành + võ + đoạn