專用

zhuān yòng chuyên dụng

Hán Việt: chuyên dụng · Pinyin: zhuān yòng

Tổng quan

chuyên dụng | dành riêng

Cấu tạo: (chuyên) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên dụng | dành riêng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專供某些人或某種需求使用的。如:「這是只有公車才走的專用道路。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独自行事; 专宠用事; 专一使用; 专供某种需要或某个人使用的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独自行事。 2.专宠用事。 3.专一使用。 4.专供某种需要或某个人使用的。

Eng

  • CC-CEDICT special|dedicated
  • Cihui special; dedicated

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

共用