專用的 chuyên dụng đích Hán Việt: chuyên dụng đích Tổng quan xem appropriate Cấu tạo: 專 (chuyên) + 用 (dụng) + 的 (đích)Hán Việtchuyên dụng đíchCấu tạo專 + 用 + 的 · chuyên + dụng + đích nghĩa thành phần: chuyên + dụng + đích Nghĩa ViệtCihui xem appropriate