專題集郵 zhuān tí jí yóu · chuyên đề tập bưu Hán Việt: chuyên đề tập bưu · Pinyin: zhuān tí jí yóu Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 題 (đề) + 集 (tập) + 郵 (bưu)Pinyinzhuān tí jí yóuHán Việtchuyên đề tập bưuCấu tạo專 + 題 + 集 + 郵 · chuyên + đề + tập + bưu nghĩa thành phần: chuyên + đề + tập + bưu