尊姓

zūn xìngtôn tính

Hán Việt: tôn tính · Pinyin: zūn xìng

Tổng quan

tôn tính

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.称人姓氏的敬词。

Cấu tạo: 尊 (tôn) + 姓 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họ
  • VietPhrases tôn tính
  • Tần suất từ tôn tính
  • Biên soạn your surname

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.称人姓氏的敬词。

Eng

  • Cihui 尊姓 ūnxìng n. <court.> your surname
  • Tần suất từ n. <court.> your surname

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

贵姓