尊師愛生 tôn sư ái sanh Hán Việt: tôn sư ái sanh Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 師 (sư) + 愛 (ái) + 生 (sanh)Hán Việttôn sư ái sanhCấu tạo尊 + 師 + 愛 + 生 · tôn + sư + ái + sanh nghĩa thành phần: tôn + sư + ái + sanh Nghĩa EngCihui 尊師愛生 ūnshī'àishēng f.e. (students) respect the teachers and (teachers) love the students