尊幹愛兵 tôn cán ái binh Hán Việt: tôn cán ái binh Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 幹 (cán) + 愛 (ái) + 兵 (binh)Hán Việttôn cán ái binhCấu tạo尊 + 幹 + 愛 + 兵 · tôn + cán + ái + binh nghĩa thành phần: tôn + cán + ái + binh Nghĩa EngCihui 尊幹愛兵 ūngàn'àibīng f.e. <PRC> respect cadres and cherish soldiers