尊敬地

tôn kính địa

Hán Việt: tôn kính địa

Tổng quan

lễ phép; kính cẩn, bày tỏ sự kính trọng

Cấu tạo: 尊 (tôn) + 敬 (kính) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính cẩn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in reverence

Từ liên quan

Gần nghĩa

尊敬的 · 尊敬者 · 尊敬 · 尊敬感 · 尊敬某人