尋不着 tầm bất trứ Hán Việt: tầm bất trứ Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 不 (bất) + 着 (trứ)Hán Việttầm bất trứCấu tạo尋 + 不 + 着 · tầm + bất + trứ nghĩa thành phần: tầm + bất + trứ Nghĩa EngCihui 尋不著 únbuzháo r.v. be unable to find