尋休兒 tầm hưu nhi Hán Việt: tầm hưu nhi Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 休 (hưu) + 兒 (nhi)Hán Việttầm hưu nhiCấu tạo尋 + 休 + 兒 · tầm + hưu + nhi nghĩa thành phần: tầm + hưu + nhi Nghĩa EngCihui 尋休兒 ínxiūr ►See xúnxiūr