尋宿兒 tầm túc nhi Hán Việt: tầm túc nhi Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 宿 (túc) + 兒 (nhi)Hán Việttầm túc nhiCấu tạo尋 + 宿 + 兒 · tầm + túc + nhi nghĩa thành phần: tầm + túc + nhi Nghĩa EngCihui 尋宿兒 ínsùr ►See xúnsùr