尋得 xún dé · tầm đắc Hán Việt: tầm đắc · Pinyin: xún dé Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 得 (đắc)Pinyinxún déHán Việttầm đắcCấu tạo尋 + 得 · tầm + đắc nghĩa thành phần: tầm + đắc Từ liên quan Từ trái nghĩa丢失