尋愛綺夢 xún ài qǐ mèng · tầm ái khỉ mộng Hán Việt: tầm ái khỉ mộng · Pinyin: xún ài qǐ mèng Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 愛 (ái) + 綺 (khỉ) + 夢 (mộng)Pinyinxún ài qǐ mèngHán Việttầm ái khỉ mộngCấu tạo尋 + 愛 + 綺 + 夢 · tầm + ái + khỉ + mộng nghĩa thành phần: tầm + ái + khỉ + mộng