尋拙志 xún zhuō zhì · tầm chuyết chí Hán Việt: tầm chuyết chí · Pinyin: xún zhuō zhì Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 拙 (chuyết) + 志 (chí)Pinyinxún zhuō zhìHán Việttầm chuyết chíCấu tạo尋 + 拙 + 志 · tầm + chuyết + chí nghĩa thành phần: tầm + chuyết + chí Nghĩa EngCihui 尋拙志 únzhuōzhì v.o. commit suicide