尋根文學

tầm căn văn học

Hán Việt: tầm căn văn học

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (căn) + (văn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尋根文學 úngēn wénxué n. “roots” literature