尋水術

xún shuǐ shù tầm thủy thuật

Hán Việt: tầm thủy thuật · Pinyin: xún shuǐ shù

Tổng quan

thuật tìm nước

Cấu tạo: (tầm) + (thủy) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuật tìm nước

Eng

  • CC-CEDICT dowsing
  • Cihui dowsing