尋源使 xún yuán shǐ · tầm nguyên sử Hán Việt: tầm nguyên sử · Pinyin: xún yuán shǐ Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 源 (nguyên) + 使 (sử)Pinyinxún yuán shǐHán Việttầm nguyên sửCấu tạo尋 + 源 + 使 · tầm + nguyên + sử nghĩa thành phần: tầm + nguyên + sử