尋爭尋鬧 xún zhēng xún nào · tầm tranh tầm nháo Hán Việt: tầm tranh tầm nháo · Pinyin: xún zhēng xún nào Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 爭 (tranh) + 尋 (tầm) + 鬧 (nháo)Pinyinxún zhēng xún nàoHán Việttầm tranh tầm nháoCấu tạo尋 + 爭 + 尋 + 鬧 · tầm + tranh + tầm + nháo nghĩa thành phần: tầm + tranh + tầm + nháo