尋相罵 xún xiāng mà · tầm tương mạ Hán Việt: tầm tương mạ · Pinyin: xún xiāng mà Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 相 (tương) + 罵 (mạ)Pinyinxún xiāng màHán Việttầm tương mạCấu tạo尋 + 相 + 罵 · tầm + tương + mạ nghĩa thành phần: tầm + tương + mạ