尋風捕影 xún fēng bǔ yǐng · tầm phong bộ ảnh Hán Việt: tầm phong bộ ảnh · Pinyin: xún fēng bǔ yǐng Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 風 (phong) + 捕 (bộ) + 影 (ảnh)Pinyinxún fēng bǔ yǐngHán Việttầm phong bộ ảnhCấu tạo尋 + 風 + 捕 + 影 · tầm + phong + bộ + ảnh nghĩa thành phần: tầm + phong + bộ + ảnh