對…挑剔

Tổng quan

(từ lóng), tiếng rít (đạn bay...), sức sống; tính sinh động, (từ lóng) rít (đạn); vừa bay vừa phát ra tiếng rít

Cấu tạo: (đối) + + (thiêu) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng), tiếng rít (đạn bay...), sức sống; tính sinh động, (từ lóng) rít (đạn); vừa bay vừa phát ra tiếng rít