對…說謊 duì shuō huǎng Pinyin: duì shuō huǎng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + … + 說 (thuyết) + 謊 (hoang)Pinyinduì shuō huǎngCấu tạo對 + … + 說 + 謊