對二溴苯 đối nhị xú bổn Hán Việt: đối nhị xú bổn Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 二 (nhị) + 溴 (xú) + 苯 (bổn)Hán Việtđối nhị xú bổnCấu tạo對 + 二 + 溴 + 苯 · đối + nhị + xú + bổn nghĩa thành phần: đối + nhị + xú + bổn Nghĩa EngCihui paradibromobenzene