對二甲苯 duì èr jiǎ běn · đối nhị giáp bổn Hán Việt: đối nhị giáp bổn · Pinyin: duì èr jiǎ běn Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 二 (nhị) + 甲 (giáp) + 苯 (bổn)Pinyinduì èr jiǎ běnHán Việtđối nhị giáp bổnCấu tạo對 + 二 + 甲 + 苯 · đối + nhị + giáp + bổn nghĩa thành phần: đối + nhị + giáp + bổn