對交點 đối giao điểm Hán Việt: đối giao điểm Tổng quan (Tech) bụng sóng Cấu tạo: 對 (đối) + 交 (giao) + 點 (điểm)Hán Việtđối giao điểmCấu tạo對 + 交 + 點 · đối + giao + điểm nghĩa thành phần: đối + giao + điểm Nghĩa ViệtCihui (Tech) bụng sóng