對付人 đối phó nhân Hán Việt: đối phó nhân Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 付 (phó) + 人 (nhân)Hán Việtđối phó nhânCấu tạo對 + 付 + 人 · đối + phó + nhân nghĩa thành phần: đối + phó + nhân Nghĩa EngCihui 對付人 uìfu rén v.o. 1. deal with a situation; hold one's ground 2. <coll.> put sb. in his place