對位的 đối vị đích Hán Việt: đối vị đích Tổng quan (âm nhạc) đối âm Cấu tạo: 對 (đối) + 位 (vị) + 的 (đích)Hán Việtđối vị đíchCấu tạo對 + 位 + 的 · đối + vị + đích nghĩa thành phần: đối + vị + đích Nghĩa ViệtCihui (âm nhạc) đối âm