對位紅 duì wèi hóng · đối vị hồng Hán Việt: đối vị hồng · Pinyin: duì wèi hóng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 位 (vị) + 紅 (hồng)Pinyinduì wèi hóngHán Việtđối vị hồngCấu tạo對 + 位 + 紅 · đối + vị + hồng nghĩa thành phần: đối + vị + hồng