對側傷 đối trắc thương Hán Việt: đối trắc thương Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 側 (trắc) + 傷 (thương)Hán Việtđối trắc thươngCấu tạo對 + 側 + 傷 · đối + trắc + thương nghĩa thành phần: đối + trắc + thương Nghĩa EngCihui contrecoup