對刺針 duì cì zhēn · đối thứ châm Hán Việt: đối thứ châm · Pinyin: duì cì zhēn Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 刺 (thứ) + 針 (châm)Pinyinduì cì zhēnHán Việtđối thứ châmCấu tạo對 + 刺 + 針 · đối + thứ + châm nghĩa thành phần: đối + thứ + châm