對勁兒

duì jìn r đối kính nhi

Hán Việt: đối kính nhi · Pinyin: duì jìn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 對勁|对劲

Cấu tạo: (đối) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 對勁|对劲

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 對勁|对劲[dui4 jin4]
  • Cihui erhua variant of 對勁|对劲