對口型

duì kǒu xíng đối khẩu hình

Hán Việt: đối khẩu hình · Pinyin: duì kǒu xíng

Tổng quan

hát nhép

Cấu tạo: (đối) + (khẩu) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hát nhép

Eng

  • CC-CEDICT lip synching
  • Cihui lip synching