對口疽 duì kǒu jū · đối khẩu thư Hán Việt: đối khẩu thư · Pinyin: duì kǒu jū Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 口 (khẩu) + 疽 (thư)Pinyinduì kǒu jūHán Việtđối khẩu thưCấu tạo對 + 口 + 疽 · đối + khẩu + thư nghĩa thành phần: đối + khẩu + thư