對句形 đối cú hình Hán Việt: đối cú hình Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 句 (cú) + 形 (hình)Hán Việtđối cú hìnhCấu tạo對 + 句 + 形 · đối + cú + hình nghĩa thành phần: đối + cú + hình Nghĩa EngCihui 對句形 uìjùxíng n. <lg.> pattern