對合子 đối hợp tử Hán Việt: đối hợp tử Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 合 (hợp) + 子 (tử)Hán Việtđối hợp tửCấu tạo對 + 合 + 子 · đối + hợp + tử nghĩa thành phần: đối + hợp + tử Nghĩa EngCihui 對合子 uìhézi n. profit of 50 percent on the sale of goods