對向的 duì xiàng de · đối hướng đích Hán Việt: đối hướng đích · Pinyin: duì xiàng de Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 向 (hướng) + 的 (đích)Pinyinduì xiàng deHán Việtđối hướng đíchCấu tạo對 + 向 + 的 · đối + hướng + đích nghĩa thành phần: đối + hướng + đích