對向肌 đối hướng cơ Hán Việt: đối hướng cơ Tổng quan cơ gập ngón Cấu tạo: 對 (đối) + 向 (hướng) + 肌 (cơ)Hán Việtđối hướng cơCấu tạo對 + 向 + 肌 · đối + hướng + cơ nghĩa thành phần: đối + hướng + cơ Nghĩa ViệtCihui cơ gập ngón