對味兒

duì wèi r đối vị nhi

Hán Việt: đối vị nhi · Pinyin: duì wèi r

Tổng quan

ngon | hợp khẩu vị

Cấu tạo: (đối) + (vị) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngon | hợp khẩu vị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合口味:这道菜很~;比喻适合自己的思想感情(多用于否定式):我觉得他的话不大~。

Eng

  • CC-CEDICT tasty|to one's liking
  • Cihui tasty; to one's liking