對嘴子 đối chủy tử Hán Việt: đối chủy tử Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 嘴 (chủy) + 子 (tử)Hán Việtđối chủy tửCấu tạo對 + 嘴 + 子 · đối + chủy + tử nghĩa thành phần: đối + chủy + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。反駁的話,針鋒相對的話。EngCihui 對嘴子 uìzuǐzi n. <topo.> a put-down