對子戲 duì zi xì · đối tử hí Hán Việt: đối tử hí · Pinyin: duì zi xì Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 子 (tử) + 戲 (hí)Pinyinduì zi xìHán Việtđối tử híCấu tạo對 + 子 + 戲 · đối + tử + hí nghĩa thành phần: đối + tử + hí