對峙過程 duì zhì guò chéng · đối trĩ quá trình Hán Việt: đối trĩ quá trình · Pinyin: duì zhì guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 峙 (trĩ) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinduì zhì guò chéngHán Việtđối trĩ quá trìnhCấu tạo對 + 峙 + 過 + 程 · đối + trĩ + quá + trình nghĩa thành phần: đối + trĩ + quá + trình