對牀夜雨 đối sàng dạ vũ Hán Việt: đối sàng dạ vũ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 牀 (sàng) + 夜 (dạ) + 雨 (vũ)Hán Việtđối sàng dạ vũCấu tạo對 + 牀 + 夜 + 雨 · đối + sàng + dạ + vũ nghĩa thành phần: đối + sàng + dạ + vũ