對心眼

đối tâm nhãn

Hán Việt: đối tâm nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (tâm) + (nhãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 對心眼 uìxīnyǎn a.t. <coll.> sympathetic; partial to