對接口 duì jiē kǒu · đối tiếp khẩu Hán Việt: đối tiếp khẩu · Pinyin: duì jiē kǒu Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)Pinyinduì jiē kǒuHán Việtđối tiếp khẩuCấu tạo對 + 接 + 口 · đối + tiếp + khẩu nghĩa thành phần: đối + tiếp + khẩu