對接的 đối tiếp đích Hán Việt: đối tiếp đích Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 接 (tiếp) + 的 (đích)Hán Việtđối tiếp đíchCấu tạo對 + 接 + 的 · đối + tiếp + đích nghĩa thành phần: đối + tiếp + đích Nghĩa EngCihui butted