對撞擊 đối chàng kích Hán Việt: đối chàng kích Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 撞 (chàng) + 擊 (kích)Hán Việtđối chàng kíchCấu tạo對 + 撞 + 擊 · đối + chàng + kích nghĩa thành phần: đối + chàng + kích Nghĩa EngCihui 對撞擊 uìzhuàngjī n. <phy.> collider