對數律 duì shù lǜ · đối sổ luật Hán Việt: đối sổ luật · Pinyin: duì shù lǜ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 數 (sổ) + 律 (luật)Pinyinduì shù lǜHán Việtđối sổ luậtCấu tạo對 + 數 + 律 · đối + sổ + luật nghĩa thành phần: đối + sổ + luật