對數表 duì shù biǎo · đối sổ biểu Hán Việt: đối sổ biểu · Pinyin: duì shù biǎo Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 數 (sổ) + 表 (biểu)Pinyinduì shù biǎoHán Việtđối sổ biểuCấu tạo對 + 數 + 表 · đối + sổ + biểu nghĩa thành phần: đối + sổ + biểu Nghĩa EngCihui 對數表 uìshùbiǎo n. <math.> logarithmic table M:¹zhāng