对本对利 đối bổn đối lợi Hán Việt: đối bổn đối lợi Tổng quan Cấu tạo: 对 (đối) + 本 (bổn) + 对 (đối) + 利 (lợi)Hán Việtđối bổn đối lợiCấu tạo对 + 本 + 对 + 利 · đối + bổn + đối + lợi nghĩa thành phần: đối + bổn + đối + lợi